Users Guide

12 | Giới thiu mn hnh
Đc tnh vt l
Loi đu cm Cng cm D-sub 15 chấu, cng cm đen lam
Loi cáp tín hiệu Analog: Cáp D-Sub 15 chấu có thể tháo rời
Kích thưc (có giá đ):
Đ cao 390,95 mm (15,39 inch)
Chiều rng 454,21 mm (17,88 inch)
Đ dày 180 mm (7,09 inch)
Kích thưc (không có giá đ):
Chiều cao 297,95 mm (11,73 inch)
Chiều rng 454,21 mm (17,88 inch)
Đ dày 50,99 mm (2 inch)
Kích thưc giá đ:
Đ cao 176,80 mm (6,96 inch)
Chiều rng 250 mm (9,84 inch)
Đ dày 180 mm (7,09 inch)
Trng lượng:
Kèm thng đng 4,18 kg (9,22 pound)
Kèm b phận giá đ và các loi cáp 3,05 kg (6,72 pound)
Không kèm b phận giá đ
(xem xét giá đ treo tường hoặc giá đ
VESA - không có cáp)
2,29 kg (5,05 pound)
B phận giá đ 0,52 kg (1,15 pound)