Users Guide

10 | Giới thiu mn hnh
Thông s k thut mn hnh
Thông s k thut mn hnh phng
Loi màn hnh Màn hnh LCD TFT ma trận chủ đng
Loi bảng điều khiển Loi chuyển hưng trong mặt phẳng
Ảnh có thể xem:
Chéo 49,40 cm (19,45 inch)
Vng hot đng:
Ngang
418,61 mm (16,48 inch)
Dc
262,35 mm (10,33 inch)
Vng 10.9821,81 mm
2
(170,22 inch
2
)
Khoảng cách giữa các điểm ảnh 0,2915 mm x 0,2915 mm
Góc xem:
Dc 178° (chuẩn)
Ngang 178° (chuẩn)
Đu ra đ sáng 250 cd/m² (chuẩn)
T lệ tương phản 1000:1 (chuẩn)
Lp phủ bề mặt Loi AG, lp phủ cng 3H
Đèn nền LED
Thời gian đáp ng Loi 6 mili giây g-to-g vi OD (Ch đ nhanh)
Đ sâu màu 16,7 triệu màu
Gam màu CIE 1931*(72%)
*Gam màu (chuẩn) da trên tiêu chuẩn th nghiệm CIE1976 (85%) và CIE1931 (72%).
Thông s k thut đ phân gii
Dải quét ngang 30 kHz - 83 kHz (t đng)
Dải quét dc 56 Hz - 76 Hz (t đng)
Đ phân giải cài sn tối đa 1440 x 900 ở tn số 60 Hz
Tính năng hiển th video 480i, 576i, 480p, 576p,720p