Users Guide

Giới thiệu v mn hnh ca bn 25
Chiu rng
180,6 mm
(7,11 inch)
180,5 mm
(7,11 inch)
220,0 mm
(8,66 inch)
Đ dy
165,5 mm
(6,52 inch)
165,5 mm
(6,52 inch)
180,0 mm
(7,09 inch)
Trng lưng:
Trng lưng c
thùng đựng
3,65 kg (8,03 pound) 4,25 kg (9,35
pound)
8,55 kg (18,81pound)
Trng lưng c
km theo giá đ
lp vo v các loi
cáp
3,00 kg (6,60 pound) 3,50 kg (7,70
pound)
6.15 kg (13,53 pound)
Trng lưng c
km theo giá đ
lp vo (Xem xt
đn giá đ treo
tưng hoc giá đ
VESA - chưa c
cáp)
2,38 kg (5,24 pound) 2,90 kg (6,38
pound)
4.53 kg (9,97 pound)
Trng lưng ca
giá đ lp vo
0,33 kg (0,73 pound) 0,40 kg (0,88
pound)
1,19 kg (2,62 pound)
Đc đim môi trưng
Bng sau đây liệt kê các điu kiện môi trưng cho mn hnh ca bn:
S hiu mu E2015HV E2215HV E2715H
Nhiệt đ
• Hot đng
0 ℃ - 40 ℃(32 °F to 104 °F)
• Không hot
đng
Bo qun: -20 ℃ - 60 ℃ (-4 °F to 140 °F)
Vn chuyn: -20 ℃ - 60 ℃ (-4 °F to 140 °F)
Đ m
• Hot đng
10 % - 80 % (không ngưng tụ)
• Không hot
đng
Bo qun: 5% - 90% (không ngưng tụ)
Vn chuyn: 5% - 90% (không ngưng tụ)
Đ cao
• Hot đng
Tối đa 5.000 m (16,404 ft)
• Không hot
đng
Tối đa 12.191 m (40.000 ft)
Kh năng tn nhiệt 68,3 đơn v nhiệt
Anh (BTU)/gi
(tối đa)
54,6 đơn v nhiệt
Anh (BTU)/gi
(chun)
85,3 đơn v nhiệt
Anh (BTU)/gi
(tối đa)
63,1 đơn v nhiệt
Anh (BTU)/gi
(chun)
105,8 đơn v
nhiệt Anh (BTU)/
gi (tối đa)
85,3 đơn v nhiệt
Anh (BTU)/gi
(chun)










