Users Guide

22 Giới thiệu v mn hnh ca bn
Thi gian hi đáp
Chun 5 mili giây (đen
sang trng)
Chun 5 mili giây
(đen sang trng)
Chun 8 mili
giây (xám sang
xám)
Đ sâu mu 16,7 triệu mu 16,7 triệu mu 16,7 triệu mu
Gam mu 85 % (chun) ** 85 % (chun) ** 85 % (chun) **
**
Gam mu E2015HV/E2215HV/E2715H (chun) dựa trên các tiêu chun thử
nghiệm CIE1976 (85 %) v CIE1931 (72 %).
Thông s k thut đ phân gii
S hiu mu E2015HV E2215HV/E2715H
Phm vi d
• Ngang 30 kHz - 83 kHz (tự đng)
• Dc 56 Hz - 76 Hz (tự đng)
Đ phân gii ci sn
tối đa
1600 x 900 mc 60 Hz 1920 x 1080 mc 60 Hz
Thông s k thut đin
S hiu mu E2015HV/E2215HV E2715H
Tn hiệu đầu vo video RGB tương tự: 0,7 vôn
± 5 %, tr kháng đầu
vo 75 ohm
• RGB tương tự: 0,7 vôn ± 5 %,
tr kháng đầu vo 75 ohm
• DVI-D TMDS k thut số, 600
mV cho tng dng khác biệt,
cực dương với tr kháng đầu
vo 50 ohm
• DisplayPort*, 600mV cho tng
dng khác biệt, tr kháng đầu
vo 100 ohm trên mi cp
khác biệt
Tn hiệu đầu vo đng
b
Đng b ngang v dc riêng r, mc TTL vô cực, SOG
(ĐNG B tng hp mu xanh lục)
Điện áp/tần số/dng
điện đầu vo AC
100 VAC - 240 VAC / 50 Hz hoc 60 Hz ± 3 Hz / 1,5 A
(chun)
Dng điện vo 120 V: 30 A (Tối đa)
240 V: 60 A (Tối đa)
*H tr thông số k thut (LI) DP 1.2. Loi tr giao tác Fast AUX, h tr
âm thanh ni 3D, âm thanh HBR (hoc âm thanh tốc đ dữ liệu cao).










