Users Guide
Table Of Contents
16 Giới thiu mn hnh
Đc tnh vt l
Bảng sau đây liệt kê các đặc điểm vật lý ca mn hnh:
S hiu mẫu E1916HV /
E1916HL /
E1916HM
E2016HV /
E2016HL /
E2016HM
E2216HV /
E2216HVM
Loi đầu cm Đầu cm cực nhỏ D (D-Sub) 15 chu (Mu đen)
Loi cáp tín hiệu Analog: D-Sub, 15 chu
Kích thưc:
(có giá đ)
Chiu cao
359,0 mm
(14,13 inches)
368,9 mm
(14,52 inches)
396,7 mm
(15,62 inches)
Chiu rộng
445,4 mm
17,54 inches)
471,5 mm
(18,56 inch)
512,2 mm
(20,17 inches)
Độ dy
167,0 mm
(6,57 inches)
167,0 mm
(6,57 inches)
180,0 mm
(7,09 inches)
Kích thưc:
(không có giá đ)
Chiu cao
266,0 mm
(10,47 inches)
275,4 mm
(10,84 inches)
303,7 mm
(11,96 inches)
Chiu rộng
445,4 mm
(17,54 inches)
471,5 mm
(18,56 inch)
512,2 mm
(20,17 inches)
Độ dy
51,5 mm
(2,03 inches)
51,5 mm
(2,03 inches)
50,5 mm
(1,99 inches)
Kích thưc giá đ:
Chiu cao
156,0 mm
(6,14 inches)
156,0 mm
(6,14 inches)
177,0 mm
(6,97 inches)
Chiu rộng
220,0 mm
(8,66 inches)
220,0 mm
(8,66 inches)
250,0 mm
(9,84 inches)
Độ dy
167,0 mm
(6,57 inches)
167,0 mm
(6,57 inches)
180,0 mm
(7,09 inches)
Trng lưng:
Trng lưng có thng
đựng
3,60 kg
(7,94 pound)
3,65 kg
(8,05 pound)
4,30 kg
(9,48 pound)
Trng lưng có km
bộ phận giá đ v các
loi cáp
3,0 kg
(6,61 pound)
3,02 kg
(6,66 pound)
3,63 kg
(8,0 pound)
Trng lưng không
km theo giá đ lp
vo (Xem xt đn giá
đ treo tường hoặc
giá đ VESA - chưa
có cáp)
2,26 kg
(4,98 pound)
2,26 kg
(4,98 pound)
2,83 kg
(6,24 pound)
Trng lưng ca bộ
phận giá đ
0,46 kg
(1,01 pound)
0,46 kg
(1,01 pound)
0,52 kg
(1,15 pound)










