Users Guide

Đặc đim Môi trường
Chiu rng 411,9 mm (16,22 inch) 443,8 mm (17,47 inch) 510,4 mm (20,09 inch)
Độ dày 163,5 mm (6,44 inch) 163,5 mm (6,44 inch) 180,1 mm (7,09 inch)
Kích thước (không có giá đỡ)
Chiu cao 336,7 mm (13,26 inch) 290,8 mm (11,45 inch) 332,7 mm (13,10 inch)
Chiu rng 411,9 mm (16,22 inch) 443,8 mm (17,47 inch) 510,4 mm (20,09 inch)
Độ dày 52,0 mm (2,05 inch) 52,0 mm (2,05 inch) 52,0 mm (2,05 inch)
Kích thước giá đỡ
Chiu cao 141,4 mm (5,57 inch) 141,4 mm (5,57 inch) 169,6mm (6,68 inch)
Chiu rng 236,0 mm (9,29 inch) 236,0 mm (9,29 inch) 255,0 mm (10,04 inch)
Độ dày 163,5 mm (6,44 inch) 163,5 mm (6,44 inch) 180,1 mm (7,09 inch)
Trng lượng
Trng lượng có thùng đựng 4,08 kg (8,98 pound) 3,90 kg (8,58 pound) 5,13 kg (11,29 pound)
Trng lượng có kèm b phn
giá đỡ và các loi cáp
3,43 kg (7,55 pound) 3,28 kg (7,22 pound) 4,37 kg (9,61 pound)
Trng lượng không kèm b
phn giá đỡ
(Khi xem xét đến giá đỡ treo
tường hoc giá đỡ VESA -
chưa có cáp)
2,79 kg (6,14 pound) 2,54 kg (5,59 pound) 4,37 kg (9,61 pound)
Trng lượng ca b phn giá
đỡ
0,33 kg (0,73 pound) 0,33 kg (0,73 pound) 0,79 kg (1,74 pound)
Độ bóng khung trước Khung đen - 5 đơn v bóng (ti đa)
Mu E1913S E1913 E2213
Nhit độ
Hot động 0°C đến 40°C (0°F đến 104°F) 0°C đến 40°C (0°F đến 104°F) 0°C đến 40°C (0°F đến 104°F)
Không hot động
Bo qun: -20°C đến 60°C (-4°F đến 140°F) Bo qun: -20°C đến 60°C (-4°F đến 140°F) Bo qun: -20°C đến 60°C (-4°F đến 140°F)