Users Guide

E2213:
Đặc đim Vt lý
VESA, 1440 x 900 55,9 59,9 106,5 -/+
VESA, 1440 x 900 70,6 75,0 136,8 -/+
Chế độ hin th
Tn s quét ngang
(kHz)
Tn s quét dc (Hz) Đồng h đim nh
(MHz)
Cc đồng b (Ngang/Dc)
VESA, 640 x 480 31,5 60,0 25,2 -/-
VESA, 640 x 480 37,5 75,0 31,5 -/-
VESA, 720 x 400 31,5 70,0 28,3 -/+
VESA, 800 x 600 37,9 60,3 40,0 +/+
VESA, 800 x 600 46,9 75,0 49,5 +/+
VESA, 1024 x 768 48,4 60,0 65,0 -/-
VESA, 1024 x 768 60,0 75,0 78,8 +/+
VESA, 1152 x 864 67,5 75,0 108,0 +/+
VESA, 1280 x 1024 80,0 75,0 135,0 +/+
VESA, 1280 x 1024 64,0 60,0 108,0 +/+
VESA, 1680 x 1050 65,3 60,0 146,3 -/+
Mu E1913S E1913 E2213
Loi đầu cm
Cc nh D (D-Sub) 15 chu (Đầu cm xanh
lam)
Cc nh D (D-Sub) 15 chu (Đầu cm xanh
lam)
Đầu cm trng DVI-D
Cc nh D (D-Sub) 15 chu (Đầu cm xanh
lam)
Đầu cm trng DVI-D
Loi cáp tín hiu
Analog: Có th tháo ri, D-Sub, 15 chân
cm, vn chuyn kèm theo màn hình
Analog: Có th tháo ri, D-Sub, 15 chân
cm, vn chuyn kèm theo màn hình
DVI-D: Có th tháo ri, DVI-D, các chân
cm chc (tùy chn)
Analog: Có th tháo ri, D-Sub, 15 chân
cm, vn chuyn kèm theo màn hình
DVI-D: Có th tháo ri, DVI-D, các chân cm
chc (tùy chn)
Kích thước (có giá đỡ)
Chiu cao 408,6 mm (16,09 inch) 372,8 mm (14,68 inch) 414,2 mm (16,31 inch)