Users Guide

D trên s ước lượng.
* Gam màu E1913S/E1913/E2213 (chun) da trên các tiêu chun th nghim CIE1976 (83 %) và CIE1931 (72 %) .
Thông s k thut Độ phân gii
Thông s k thut Đin
Chế độ hin th cài sn
Thi gian đáp ng Chun 5 mili giây (đen sang trng) Chun 5 mili giây (đen sang trng) Chun 5 mili giây (đen sang trng)
Độ sâu màu 16,7 triu màu 16,7 triu màu 16,7 triu màu
Gam màu 83% 83% 83%
Mu E1913S E1913 E2213
Di quét ngang 30 kHz - 81 kHz (t động) 30 kHz - 83 kHz (t động) 30 kHz - 83 kHz (t động)
Di quét dc 56 Hz - 76 Hz (t động) 56 Hz - 76 Hz (t động) 56 Hz - 75 Hz (t động)
Độ phân gii cài
sn ti đa
1280 x 1024 tn s 60 Hz 1440 x 900 tn s 60 Hz 1680 x 1050 tn s 60 Hz
Mu E1913S/E1913/E2213
Tín hiu đầu vào video
RGB tương t: 0,7 vôn ± 5 %, tr kháng đầu vào 75 ohm
DVI-D Tc độ d liu ti đa liên kết đơn gm thi gian gián tiếp 8b/10b là 4,95 Gbit/giây @ 165
MHz da trên bn cp TMDS, tr kháng đầu vào 100 ohm. (Ch áp dng cho mu E1913 và
E2213)
Tín hiu đầu vào đồng b Đồng b ngang và dc riêng r, mc TTL vô cc, SOG (ĐỒNG B tng hp màu xanh lc)
Đin áp/tn s/dòng đin đầu vào AC 100 VAC - 240 VAC / 50 Hz hoc 60 Hz + 3 Hz / 1,5 A (chun)
Dòng đin khi động
120 V: 30 A (ti đa)
240 V: 680 A (ti đa)