Users Guide

12 Thông tin về màn hình của bạn
Nhận diện các bộ phận và phần điều khiển
Góc nhìn mặt trước
1
2
1 Các nút chức năng (Để biết thêm thông tin, hãy xem Vận hành màn hình)
2 Nút tắt/mở nguồn (có đèn LED chỉ báo)
Góc nhìn mặt sau
1
2
3
4
CAN ICES-3 (B)/NMB-3(B)
3
XXXXXXX-XXXXX
MSIP-REM-TPV-E1715Sc
TPV Electronics (Fujian) Co., Ltd.
080-854-0066
신청인:
제조자:
xxxxx
xxx xxx-x x
E1715Sc
TOP VICTORY ELECTRONICS (FUJIAN) CO., LTD.
S/N: CN-12MWY-64180-341-001L
REV A00
E1715Sc
100-240V 50/60Hz 1.5A 輸入電源: 交流電壓100-240伏特, 1.5安培, 50/60赫茲
Consumo de energía: xx.x Wh
Consumo de energía en modo de espera: x.xx Wh
Удельная мощность рабочего режима - x.xxx Вт/см²
Потребляемая мощность изделием в режиме ожидания - x.xx Вт
Потребляемая мощность изделием в выключенном режиме - x.xx Вт
Made in China /Fabricado en China /中國製造/中国制造/중국에서 만든
Q40G017N-700-39A
输入电源/정격입력:
Flat Panel Monitor /Monitor Plano Panel /液晶顯示器 /液晶显示器 /모니터 www.dell.com
Nhãn Mô tả Sử dụng
1 Các lỗ nâng đỡ VESA
(100 mm)
Để gắn màn hình.
2 Nhãn xếp hạng pháp quy Liệt kê các phê chuẩn quy định.
3 Nhãn xếp hạng pháp quy Liệt kê các phê chuẩn quy định.
4 Khe khoá an toàn Dùng khóa an toàn có khe để giúp bảo
vệ màn hình của bạn.