Users Guide

Table Of Contents
Sử dụng mn hnh 35
Displays
Settings
(Ci đt hin
th)
Dng menu Displays Settings (Ci đt hin th) để chnh
các ci đt hiển th ca mn hnh.
Dell E1715S Energy Use
Brightness / Contrast
Horizontal Position
50
Color Settings
Sharpness
50
Auto Adjust Vertical Position
50Input Source
Energy Settings
Phase
50
Display Settings
Pixel Clock
50
Menu Settings
Reset Display Settings
Personalize
Other Settings
Resolution: 1024x768, 60Hz Maximum: 1280x1024, 60Hz
Horizontal
Position
(V tr ngang)
Dng các nt
hoc để chnh hnh nh sang trái v
phi. Ti thiểu l '0' (-). Ti đa l '100' (+).
Vertical
Position
(V tr dc)
Dng các nt hoc để chnh hnh nh lên v xung.
Ti thiểu l '0' (-). Ti đa l '100' (+).
Sharpness
(Độ sc nét)
Tính năng ny có thể gip hnh nh trông sc nt hoc mm
mi hơn. Dng hoc để chnh độ sc nt từ ‘0’ đn
‘100’.
Pixel Clock
(Đồng hồ
đim ảnh)
Các điu chnh Phase (Pha) v Pixel Clock (Đng h điểm
nh) cho php chnh mn hnh sang la chn ưu tiên ca
bn. Dng các nt hoc để chnh cht lưng hnh nh
tt nht.
Phase (Pha)
Nu chưa đt đưc kt qu mong mun qua vic điu chnh
Pha, hy s dng điu chnh Pixel Clock (Đng h điểm
nh) (thô) v sau đó s dng li Phase (Pha) (mn).
LƯU Ý: Điu chnh Đng h điểm nh v Pha ch có sn
cho đầu vo VGA.
Reset Display
Settings
(Thit lập li
ci đt mn
hnh)
Chn ty chn ny để phc hi các ci đt mc đnh ca
mn hnh.