Users Guide

Table Of Contents
Sử dụng mn hnh 33
Preset Modes
(Ch độ ci
sẵn)
Cho php bn chn từ danh sách các ch độ mu ci sn.
Input Source
Reset Color Settings
Multimedia
Auto Adjust Preset Modes Standard
Dell E1715S Energy Use
Brightness / Contrast Input Color Format
Energy Settings
Display Settings
Color Settings
Other Settings
Menu Settings
Personalize
Resolution: 1024x768, 60Hz Maximum: 1280x1024, 60Hz
Movie
Warm
Game
Text
Cool
Custom Color
Image Enhance
Standard (Chuẩn): Np các ci đt mu mc đnh
ca mn hnh. Đây l ch độ ci sn mc đnh.
Multimedia (Đa phương tin): Np ci đt mu
sc l tưng cho các ng dng đa phương tin.
Movie (Phim): Np ci đt mu sc l tưng cho
các ng dng xem phim.
Game (Trò chơi): Np ci đt mu sc l tưng
cho các ng dng chơi game.
Text (Văn bản): Np ci đt mu sc l tưng cho
môi trưng văn phng.
Warm (Nóng): Tăng nhit độ mu. Mn hnh hiển
th nóng hơn vi sc đỏ/vng.
Cool (Nguội): Gim nhit độ mu. Mn hnh hiển
th nguội hơn vi sc xanh lam.
Custom Color (Mu ty chỉnh): Cho php bn
chnh th công các ci đt mu sc. Nhn các nt
để chnh các giá tr Red (Đỏ), Green (Lc)
v Blue (Lam) v to ch độ mu ci sn riêng ca
bn.