Users Guide

Table Of Contents
20 Giới thiu mn hnh
Chiu rộng 374,5 mm (14,74 inches)
Độ dy 46,5 mm (1,83 inches)
Kích thưc giá đ:
Chiu cao
149,0 mm (5,87 inches)
Chiu rộng 180,5 mm (7,11 inches)
Độ dy 165,5 mm (6,52 inches)
Trng lưng:
Trng lưng có thng đng 3,75 kg (8,24 lb)
Trng lưng có kèm bộ phn giá
đ v các loi cáp
2,68 kg (5,90 lb)
Trng lưng không kèm theo giá
đ lp vo (Xem xt đn giá đ
treo tưng hoc giá đ VESA -
chưa có cáp)
2,08 kg (4,85 lb)
Trng lưng ca bộ phn giá đ 0,34 kg (0,75 lb)
Đc tính môi trưng
Bng sau đây lit kê các điu kin môi trưng cho mn hnh ca bn:
S mu Mn hnh Dell E1715S
Nhit độ
S dng
0 °C ~ 40 °C (32 °F ~ 104 °F)
Không s dng
Bo qun: -20 °C ~ 60 °C (-4 °F ~ 140 °F)
Vn chuyển: -20 °C ~ 60 °C (-4 °F ~ 140 °F)
Độ m
S dng
10 % đn 80 % (không ngưng t)
Không s dng
Bo qun: 5 % đn 90 % (không ngưng t)
Vn chuyển: 5 % đn 90 % (không ngưng t)
Độ cao
S dng
Ti đa 5.000 m (16.387 foot)
Không s dng
Ti đa 12.191 m (40.000 foot)
Công sut tn nhit 75,09 đơn v nhit Anh (BTU)/gi (ti đa)
61,43 đơn v nhit Anh (BTU)/gi (chun)