Users Guide
Cách vận hành màn hình | 45
Biểu
tượng
Menu và Menu
con
Mô tả
Ngôn ngữ Cài đặt màn hình tuỳ chọn hiển thị với một trong tám ngôn ngữ sau.
(Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Bồ Đào
Nha (Bra-xin), Tiếng Nga, Tiếng Trung Giản Thể, hoặc Tiếng Nhật).
(Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Bồ Đào
Nha (Bra-xin), Tiếng Nga, Tiếng Trung Giản Thể, hoặc Tiếng Nhật).
Độ trong suốt Lựa chọn này giúp thay đổi độ trong suốt của bảng lựa chọn sử dụng
biểu tượng và (tối thiểu 0 / tối đa 100).
Hẹn giờ Hẹn giờ với chế độ lựa chọn hiển thị: Sets the time Điều chỉnh thời
gian màn hình lựa chọn hiển thị còn khả dụng sau khi bạn ấn nút.
Sử dụng và biểu tượng để tuỳ chỉnh thanh trượt tăng theo
nấc 1 giây , từ 5 tới 60 giây.
Menu tái lập
Khôi phục các cài đặt menu về các cài đặt mặc định của nhà sản xuất.
Cá nhân hoá
Brightness/Contrast
Others
Color
Display
Input Source
Dell 75 Monitor
Auto Adjust
Audio
Menu
Personalize
Power Button LED
USB
Screen Drop Down Level
On During Active
O During Standby
1/2 screen
Monitor Sleep
On
Screen O Color
White
Wake On Touch
O
Reset Personalization
Đèn LED ở nút
Power
Cho phép bạn có thể cài đặt tình trạng sáng để tiết kiệm năng lượng.
USB Cho phép bạn kích hoạt hoặc tắt chức năng USB khi màn hình ở chế
độ chờ.
LƯU Ý: BẬT/TẮT USB ở chế độ chờ chỉ khả dụng khi cáp USB lắp vào
máy tính không được cắm. Lựa chọn này sẽ chuyển màu ghi khi
cáp USB lắp vào máy tính được cắm.
Chế độ chờ
màn hình
Lựa chọn Tắt để tắt tính năng này.










