Users Guide

14 | Gii thiệu màn hình của bn
Thông s kỹ thuật đ phân giải
Mẫu C5519Q
Dải quét ngang 30 kHz - 160 kHz (t động)
Dải quét dọc 23 Hz - 80 Hz (t động)
Độ phân giải cài sn tối đa 3840 x 2160 ở tn số 60 Hz
Hỗ trợ ch đ xem video
Mẫu C5519Q
Khả năng hiển thị video
(phát li HDMI&DP)
480p, 576p, 720p, 1080p, 1080i, 2160p
Ch đ hin thị cài sn
Ch đ hin thị
Tn s
quét ngang
(kHz)
Tn s
quét dc
(Hz)
Đng h
đim ảnh
(MHz)
Cc đng b
(Ngang/Dc)
VESA, 720 x 400 31,5 70,0 28,3 -/+
VESA, 640 x 480 31,5 60,0 25,2 -/-
VESA, 640 x 480 37,5 75,0 31,5 -/-
VESA, 800 x 600 37,9 60,3 40,0 +/+
VESA, 800 x 600 46,9 75,0 49,5 +/+
VESA, 1024 x 768 48,4 60,0 65,0 -/-
VESA, 1024 x 768 60,0 75,0 78,8 +/+
VESA, 1152 x 864 67,5 75,0 108,0 +/+
VESA, 1280 x 1024 64,0 60,0 108,0 +/+
VESA, 1280 x 1024 80,0 75,0 135,0 +/+
VESA, 1600 x 900 55,5 60,0 97,8 +/-
VESA, 1920 x 1080 67,5 60,0 148,5 +/+
VESA, 3840 x 2160 67,5 30,0 297,0 +/+
VESA, 3840 x 2160 135,0 60,0 594,0 +/+