Users Guide
Lắp đt màn hình 41
Biểu
tượng
Menu và Menu
phụ
Mô tả
Audio (Âm
thanh)
Brightness / Contrast
Energy
Menu
Others
Resolution: 1280x800, 60Hz Maximum: 1920x1080, 60Hz
Dell C5517H Energy Use
Auto Adjust
Input Source
Volume 50
Audio Source
Speaker
Color
Auto
Enable
Display
Reset Audio
Audio
Volume (Âm
lượng)
S dng các nt đ chnh âm lưng. Ti thiu l '0' (-). Ti
đa l '100' (+).
Audio Source
(Ngun âm
thanh)
Cho php bn ci ch đ Ngun âm thanh sang:
• Âm thanh PC
• HDMI1 (hoc HDMI2 hoc DP)
Speaker (Loa) Cho php bn bt hoc tt chc năng loa.
Reset Audio
(Cài lại âm
thanh)
Chn ty chn ny đ phc hi các ci đt mc định ca
mn hnh.
Energy (Năng
lượng)
Brightness / Contrast
Menu
Others
Resolution: 1280x800, 60Hz Maximum: 1920x1080, 60Hz
Dell C5517H Energy Use
Auto Adjust
Input Source
Power Button LED On During Active
USB
Reset Energy
Color
Off During Standby
Display
Audio
Energy
Power Button
LED (Đèn LED
nút ngun)
Cho php bn ci đèn báo LED ngun sang bt hoc tt đ
tit kiệm điện.
USB
Cho php bn bt hoc tt chc năng USB ch đ chờ
mn hnh.
LƯU Ý: BẬT/TT USB ch đ chờ ch c sn khi đ
ngt cáp ngưc dòng USB. Ty chn ny s chuyn sang
mu xám khi đ cm cáp USB ngưc dòng.
Reset Energy
(Cài lại năng
lượng)
Chn ty chn ny đ phc hi các ci đt ngun điện mc
định.










