Users Guide

40 Lắp đt màn hình
Biểu
tượng
Menu và Menu
phụ
Mô tả
Display (Hiển
th)
Dng menu Displays (Hiển th) đ chnh các ci đt hin thị
ca mn hnh.
Brightness / Contrast
Resolution: 1280x800, 60Hz Maximum: 1920x1080, 60Hz
Dell C5517H Energy Use
Auto Adjust
Input Source
Aspect Ratio Wide 16 : 9
Monitor Sleep
Horizontal Position
Color
Sleep After Timeout
50
50
Display
Vertical Position
Sharpness 50
50Pixel Clock
Phase
37
Reset Display
Energy
Menu
Others
Audio
Aspect Ratio (Tỷ
l khung hình)
Chnh tỷ lệ hnh thnh Wide (Rng) 16:9, 4:3 hoc 5:4.
LƯU Ý: Điu chnh đ rng 16:9 không bt buc  đ
phân giải ci sn ti đa 1920 x 1080.
Monitor Sleep
(Chế độ ch màn
hình)
Ch đ chờ mn hnh dng đ xác định hot đng sau khi
ngun vo không c tín hiệu. Mn hnh s vo hoc không
bao giờ vo ch đ chờ.
Horizontal
Position (V tr
ngang)
Dng các nt hoc đ chnh hnh ảnh sang trái v phải.
Ti thiu l '0' (-). Ti đa l '100' (+).
Vertical Position
(V tr dọc)
Dng các nt hoc đ chnh hnh ảnh lên v xung. Ti
thiu l '0' (-). Ti đa l '100' (+).
Sharpness (Độ
sắc nét)
Tính năng ny c th gip hnh ảnh trông sc nt hoc mm
mi hơn. Dng hoc đ chnh đ sc nt từ '0' đn
'100'.
Pixel Clock
(Đng h điểm
ảnh)
Các điu chnh Pha v Đng h đim ảnh cho php chnh
mn hnh sang la chn ưu tiên ca bn. Dng các nt
hoc đ chnh cht lưng hnh ảnh tt nht. Ti thiu l '0'
(-). Ti đa l '100' (+).
Phase (Pha)
Nu chưa đt đưc kt quả mong mun qua việc điu chnh
Pha, hy s dng điu chnh Đng h đim ảnh (thô) v sau
đ s dng li Pha (mịn). Ti thiu l '0' (-). Ti đa l '100'
(+).
Reset Display
(Cài lại hiển thi)
Chn ty chn ny đ phc hi các ci đt mc định ca
mn hnh.
LƯU Ý: Điu chnh Horizontal Position (Vị trí ngang), Vertical Position (Vị
trí dc), Pixel Clock (Đng h đim ảnh) v Pha ch c sn cho đu vo
VGA.