Users Guide

Giới thiu màn hình 25
Đc tnh vt lý
Bảng sau đây liệt kê các đc tính vt l ca mn hnh:
Số hiu mu Màn hình Dell C5517H
Loại đầu cắm Đu cm cc nhỏ D mu đen
Đu cm đen HDMI
Đu cm DP mu đen
Loại cáp tn hiu D-sub: C th tháo rời, Tương t, 15 chu
HDMI: C th tháo rời, K thut s, 19 chu
DP: C th tháo rời, K thut s, 20 chu
Kch thước: (có giá đ)
Chiu cao
Chiu rng
Đ dy
788,6 mm (31,1 inchs)
1241,0 mm (48,9 inchs)
245,0 mm (9,7 inchs)
Kch thước: (không có giá
đ)
Chiu cao
Chiu rng
Đ dy
721,5 mm (28,4 inchs)
1241,0 mm (48,9 inchs)
64,8 mm (2,6 inchs)
Kch thước giá đ
Chiu cao
Chiu rng
Đ dy
154,9 mm (6,1 inchs)
530,0 mm (20,9 inchs)
245,0 mm (9,6 inchs)
Trọng lượng
Trng lưng c thng đng
Trng lưng c kèm b phn
giá đ v các loi cáp
32,2 kg (70,8 lb)
24,6 kg (54,1 lb)
Trng lưng không kèm theo
giá đ lp vo (Xem xt đn
giá đ treo tường hoc giá đ
VESA - chưa c cáp)
20,4 kg (44,9 lb)
Trng lưng ca b phn giá
đ
3,3 kg (7,3 lb)