User's Guide

Table Of Contents
71
13
13
Các Thông s K thut Máy in Nhãn 13
Các thông s k thut ca sn phm 13
Kích thước
Kích thướcKhong 125,3 (Rng) × 213 (Dài) × 142 (Cao) mm
Trng lượng Khong 1,15 kg (không có Cun DK)
Đèn báo LED
Đèn LED Editor Lite (màu xanh lc), Đèn LED trng thái (màu xanh lc, màu cam, màu đỏ)
Nút
Nút Ngun, Nút Np, Nút Ct, Nút Editor Lite
In
Phương pháp In nhit trc tiếp thông qua đầu nhit
Đầu in 300 dpi / 720 dots
Độ phân gii in Tiêu chun: 300 dpi × 300 dpi
Chế độ phân gii cao: 300 dpi × 600 dpi
Tc độ in Ch in màu đen: Ti đa 148 mm/giây
In 2 màu (đen và đỏ trên Cun DK trng): Ti
đa 24 mm/giây
Tc độ in thc tế thay đổi tùy vào điu kin.
Chiu rng in ti đa58 mm
Giao din
Cng USB Phiên bn 2.0 Tc độ Ti đa (Ngoi vi)
B cp đin
B cp đin 220-240 VAC 50/60 Hz 1.1 A
Tt ngun T động Tt/10/20/30/40/50/60 Phút
(Để thay đổi thiết lp Tt ngun T động, hãy xem Thay đổi Cài đặt Máy in Nhãn
trang 13.)
Khác
Dao ct Dao ct t động bn
Môi trường Nhit độ/độ m hot
động
Khi đang chy: t 10 °C đến 35 °C / t 20% đến 80%
Nhit độ bu ướt tt đa: 27 °C
H điu hành tương thích
Hãy xem support.brother.com
để biết danh sách phn mm hoàn chnh và cp nht.