User's Guide
Table Of Contents
- Hướng dẫn sử dụng QL-800
- Giới thiệu
- LƯU Ý QUAN TRỌNG
- Mục lục
- Mục I: Thao tác cơ bản
- 1 Cài đặt Máy in Nhãn
- 2 In bằng cách Sử dụng Máy tính (P-touch Editor)
- 3 In bằng thiết bị di động
- 4 Thay đổi Cài đặt Máy in Nhãn
- 5 Chức năng khác
- Mục II: Ứng dụng
- Mục III: Phụ lục
Thay đổi Cài đặt Máy in Nhãn
22
4
Tab Basic (Cơ bản) 4
Sau đây là các giải thích về Tab Basic (Cơ bản) trong Hộp Thoại Cài đặt.
•Auto Power On (Tự động Bật Nguồn)
Xác định xem máy in có tự động bật hay không khi Dây Nguồn AC được cắm vào ổ cắm điện.
Các cài đặt hiện có: [Disable] (Tắt), [Enable] (Kích hoạt)
• Auto Power Off (AC/DC) (Tự động Tắt nguồn (AC/DC))
Xác định khoảng thời gian trôi qua trước khi máy in tự động tắt khi được kết nối với ổ cắm điệ
n.
Các cài đặt hiện có: [None ] (Không có), [10/20/30/40/50/60 Minutes] (10/20/30/40/50/60 Phút)
Tab Advanced (Nâng cao) 4
Sau đây là các giải thích về Tab Advanced (Nâng cao) trong Hộp Thoại Cài đặt.
• Print Density (Black) (Mật độ In (Màu đen))
Cài đặt mật độ màu đen.
Các cài đặt hiện có: [+6/+5/+4/+3/+2/+1/0/-1/-2/-3/-4/-5/-6]
• Print Density (Red) (Mật độ In (Màu đỏ))
Cài đặt mật độ màu đỏ.
Các cài đặt hiện có: [+6/+5/+4/+3/+2/+1/0/-1/-2/-3/-4/-5/-6]
• Print Data after Printing (Dữ liệu In sau khi In)
Xác định xem dữ liệu in có bị xóa sau khi in không.
Các cài đặt hiện có: [Keep Print Data] (Giữ lại Dữ liệu In), [Erase All Print Data] (Xóa Tất cả Dữ liệu In)










