User's Guide
Table Of Contents
6
Tham khảo
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Môi trường vận hành
Các mục Đặc tính kỹ thuật
Màn hình hiển thị
Đèn Editor Lite - màu xanh lá cây, Đèn TÌNH TRNG (Status) - màu
xanh lá cây, cam, đỏ
In
Phương
pháp in
In nhiệt trực tiếp bằng đầu in nhiệt
Tốc độ in
Tối đa 150 mm/giây, Tối đa 93 nhãn/phút (Nhãn Địa chỉ Tiêu chuẩn)
(Khi được kết nối đến máy tính PC và sử dụng phần mềm P-touch Editor)
Đầu in 300 dpi/720 dot
Chiều rộng in
tối đa
59 mm
Chiều dài in tối
đa
1 m
Chiều dài in tối
thiểu
12,7 mm
Dao cắt Dao cắt tự động loại bền
Nút
Nút BẬT/TẮT ( ), nút Editor Lite, nút CẠT (Cut), nút NẠP (Feed)
Giao diệnUSB
Nguồn cấp điện 220 - 240 V AC 50/60Hz 1,1 A
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao)
128 mm x 221 mm x 153 mm
Chiều rộng Nét Khoảng 1,1 kg (Không lắp Cuộn DK)
Mục Đặc tính kỹ thuật
Hệ điều
hành
Windows
®
Microsoft
®
Windows
®
XP/Windows Vista
®
/Windows
®
7
Macintosh Mac OS X 10.4.11 - 10.7 (Chỉ dùng với P-touch Editor 5.x)
Ổ đĩa cứng
Windows
®
Dung lượng trống trên đĩa cứng 70 MB hoặc hơn
Macintosh Dung lượng trống trên đĩa cứng 100 MB hoặc hơn
Bộ nhớ
Windows
®
Windows
®
XP: 128 MB hoặc hơn
Windows Vista
®
: 512 MB hoặc hơn
Windows
®
7: 1 GB (32-bit) hoặc 2 GB (64-bit) hoặc hơn
Macintosh
Mac OS X 10.4.11: 256 MB hoặc hơn
Mac OS X 10.5.x: 512 MB hoặc hơn
Mac OS X 10.6: 1 GB hoặc hơn
Mac OS X 10.7: 2 GB hoặc hơn
Khác Ổ đĩa CD-ROM
Nhiệt độ vận hành 10°C đến 35°C
Độ ẩm vận hành 20% đến 80% (không có ngưng tụ nước)
3 Thông số Kỹ thuật Chính








