User's Guide

Table Of Contents
59
Đặc t k thut
VIETNAMESE
8
1
2
3
4
5
6
7
9
PH LC
Các Giao thc và Tính năng An ninh
Kích c
Din tích Khong 125,8 mm (Rng) x 249,9 mm (Dài) x 94,1 mm (Cao)
Trng lượng Khong 1048 g (không có cun băng và pin)
Khác
Nhit độ/ độ m hot
động
10 °C - 35 °C / độ m 20 % - 80 % (không ngưng t)
Nhit độ ti đa ca bóng ướt: 27 °C
*1 chế độ phân gii cao không th được s dng vi Băng vi và ng co nhit.
*2 Kích c ký t thc tế có th nh hơn chiu cao in ti đa.
*3 Không kèm theo.
*4 Hãy ghé thăm chúng tôi ti support.brother.com
để có thông tin mi nht v pin được khuyến cáo s dng.
*5 Các ngun cung cp có sn có th khác nhau tùy theo quc gia hoc khu vc.
*6 Không phi mi máy tính, thiết b di động và h điu hành đều h tr Chế độ đặc bit.
Mc Đặc t k thut
Giao din Không dây IEEE 802.11b/g/n (Chế độ H tng)
IEEE 802.11b (Chế độ Đặc bit)
Mng
(Ph biến)
Giao thc (IPv4) ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA (Auto IP), mDNS,
WINS, NetBIOS name resolution, DNS Resolver, LPR/
LPD, Custom Raw Port/Port9100, FTP Server, TFTP
máy trm và máy ch, ICMP, LLMNR responder,
SNMPv1/v2c
Giao thc (IPv6)
NDP, RA, DNS Resolver, LPR/LPD, mDNS, Custom Raw
Port/Port9100, FTP Server, SNMPv1, TFTP máy trm và
máy ch, ICMP, LLMNR responder, SNMPv1/v2c
Mng
(An ninh)
Không dây SSID (32 chr), WEP 64/128 bit, WPA2-PSK (AES),
LEAP, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS