User's Guide

Table Of Contents
1
2
3
4
5
6
7
8
9
49
Đặc t k thut
PH LC
VIETNAMESE
PH LC
Máy chính
Đặc t k thut
Mc Đặc t k thut
Màn hình
Màn hình ký t 16 ký t x 2 vùng canh chnh và 2 dòng văn bn
(128 x 56 đim)
Độ tương phn màn
hình
5 cp độ (+2, +1, 0, -1, -2)
In
Phương thc in Truyn nhit
Đầu in 112 đim / 180 dpi
Chiu cao in Ti đa 15,8 mm (khi s dng băng 18 mm)
*
1
Tc độ in Khong 20 mm/giây.
Hp băng/ng Cun băng tiêu chun TZe
(có các chiu rng 3,5 mm, 6 mm, 9 mm, 12 mm, 18 mm)
Cun ng HSe ca Brother
(rng 5,8 mm, 8,8 mm, 11,7 mm, 17,7 mm)
S dòng băng 18 mm: 1 - 5 dòng;
băng 12 mm: 1 - 3 dòng; băng 9 mm: 1 - 2 dòng;
băng 6 mm: 1 - 2 dòng; băng 3,5 mm: 1 dòng
Tùy chn ctL ln, L nh, Dây, Không ct
B nh
Kích c b nh đệmTi đa 2400 ký t
Lưu tr tpTi đa 50 tp tin
Ngun đin
Ngun đin Sáu viên pin
AA
alkaline (LR6)*
2
, Sáu viên pin sc
AA
Ni-MH
(HR6)*
2,
*
3
, Pin Li-ion (BA-E001), B chuyn ngun AC
(AD-E001).
T tt ngun Pin: 5 phút. B chuyn ngun AC: 5 phút
Kích c
Din tích Khong 134 mm (Rng) x 221 mm (Dài) x 69 mm (Cao)
Trng lượng Khong 750g (không có cun băng và pin)
Khác
Nhit độ/ độ m hot
động
10-35 °C / độ m 20-80% (không ngưng t)
Nhit độ ti đa ca bóng ướt: 27 °C
*1 Kích ct thc tế có th nh hơn chiu cao in ti đa.
*2 Không kèm theo.
*3 Hãy ghé thăm chúng tôi ti http://support.brother.com/ để có thông tin mi nht v pin được khuyến cáo s dng.