User Guide

3-12
Chương 3: Hướng dẫn chung
3.2 Thông số kỹ thuật
Mẫu
VY229HF
Kích thước màn hình 21,45”W (54,48 cm)
Độ phân giải tối đa 1920x1080
Độ sáng (Chuẩn) 250cd/m
2
Tỉ lệ tương phản nội tại
(Chuẩn)
1300:1
Góc xem (CR≥10) 178°(Ngang) /178°(Dọc)
Màu hiển thị 16,7 triệu (6bit+FRC)
Thời gian phản hồi
1ms MPRT
Đầu vào HDMI
Đầu vào D-Sub
Mức tiêu thụ điện khi BẬT
nguồn
< 12,79 W (EPA8.0)
Lưu ý *Dựa trên tiêu chuẩn Energy Star 8.0
Màu vỏ máy Đen
Chế độ tiết kiệm điện < 0,5W
Chế độ tắt nguồn < 0,3W
Nghiêng -5° ~ +23°
Giá treo tường VESA Có (100mm x 100mm)
Kích thước thực có giá đỡ
(Rộng x Cao x Dày)
493,9mm x 361,8mm x 164,4mm
Kích thước thực không có giá
đỡ (Rộng x Cao x Dày)
(Đối với giá treo tường VESA)
493,9mm x 290,3mm x 48,6mm
Kích thước thùng đựng (Rộng x
Cao x Dày)
565 x 412 x 133 mm
Trọng lượng thực (ước tính) 2,72 kg
Tổng trọng lượng (ước tính) 4,20 kg
Công suất điện áp AC 100~240V(Tích hợp)