User Guide

3-11ASUS Dòng sản phẩm VU249CFE Màn hình LCD
Trọng lượng (Ước tính)
4 kg (trọng lượng tịnh); 3,5 kg (trọng lượng tịnh,
không chân đế); 6,1 kg (Tổng)
Nhiều ngôn ngữ
23 ngôn ngữ (tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức,
tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Hà Lan, tiếng Bồ
Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Séc, tiếng Croatia, tiếng Ba
Lan, tiếng Rumani, tiếng Hungary, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ,
tiếng Trung giản thể, tiếng Trung phồn thể, tiếng Nhật,
tiếng Hàn, tiếng Thái, tiếng Indonesia, tiếng Ba Tư,
tiếng Ukraina, tiếng Việt)
Phụ kiện
Hướng dẫn sử dụng nhanh, thẻ bảo hành, dây nguồn,
cáp HDMI (tùy chọn), cáp USB C to C (tùy chọn), tua
vít chữ L (tùy chọn), 5 ốc vít
Tuân thủ và Tiêu chuẩn
cTUVus, FCC, ICES-3, EPEAT Gold, CB, CE, ErP,
WEEE, EU Energy, ISO 9241-307, UkrSEPRO,
Ukraine Energy, CU, CCC, CEL, BSMI, RCM, MEPS,
VCCI, PSE, PC Recycle, J-MOSS, KC, KCC, KMEPS,
Energy Star®, TCO, RoHs, CEC, Windows 10/11
WHQL, TÜV Flicker Free, TÜV Low Blue Light,
Vietnam MEPS
*Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo.
** Mức tiêu thụ năng lượng ở Chế độ bật như được xác định trong phiên bản Energy
Star 8.0.