User Guide

3-10 Chương 3: Hướng dẫn chung
3.2 Tóm tắt thông số kỹ thuật
Loại màn
TFT LCD
Kích cỡ màn
Màn hình rộng 23,8 (16:9, 60,45 cm)
Độ phân giải tối đa
1920 x 1080
Khoảng cách điểm ảnh
0,2745 mm x 0,2745 mm
Độ sáng (Điển hình)
250 cd/m
2
Tỷ lệ tương phản (Điển
hình)
1300:1
Góc nhìn (H/V) CR>10
178˚/178˚
Màu sắc hiển thị
16,7 triệu màu (6 bit + FRC)
Thời gian phản hồi
5 mili giây (GTG)/1 mili giây (MPRT)
Lựa chọn nhiệt độ màu
4 mức nhiệt độ màu
Tín hiệu đầu vào kỹ
thuật số
HDMI v1.4 x 1, USB-C x 1
Tín hiệu đầu ra kỹ
thuật số
Không
Giắc cắm tai nghe
Đầu vào âm thanh
Không
Loa (Tích hợp sẵn)
Không
Màu sắc
Xanh nhạt/Màu sữa
Đèn LED nguồn
Trắng (Bật)/Hổ phách (Chế độ chờ)
Nghiêng
+20˚~-5˚
Giá treo tường VESA
75 x 75 mm
Khóa chống trộm
Kensington
Điện áp đầu vào xoay
chiều
Xoay chiều 100~240V
Mức tiêu thụ điện
Bật nguồn: 9,91 W**, Chế độ chờ: ≤ 0,5 W,
Tắt nguồn: 0,3 W
Nhiệt độ (Vận hành)
0˚C~40˚C
Nhiệt độ (Khi không hoạt
động)
-20˚C~+60˚C
Kích thước (Rộng x Cao x
Sâu) Không có chân đế
539,2 mm x 322,5 mm x 46,5 mm
Kích thước (Rộng x Cao x
Sâu) với chân đế
539,2 mm x 443,3 mm x 189,8 mm (cao nhất)
539,2 mm x 418,3 mm x 189,8 mm (trung bình)
539,2 mm x 393,3 mm x 189,8 mm (thấp nhất)
618 mm x 122 mm x 389 mm (có bao gói)