User Guide
Table Of Contents
- Mục lục
- Thông báo
- Chứng nhận TCO
- Thông tin an toàn
- Bảo quản & làm sạch
- Dịch vụ thu hồi
- Thông tin sản phẩm liên quan nhãn năng lượng EU
- Chương 1: Giơi thiệu sản phẩm
- 1.1 Chào mừng bạn!
- 1.2 Các hạng mục đóng gói
- 1.3 Giới thiệu màn hình
- Chương 2: Cài đặt
- 2.1 Lắp ráp giá nâng/đế màn hình
- 2.2 Tháo cần đỡ/đế (đối với giá treo tường VESA)
- 2.3 Điều chỉnh màn hình
- 2.4 Kết nối cáp
- 2.5 Bật màn hình
- Chương 3: Hướng dẫn chung
- 3.1 Menu OSD (Hiển thị trên màn hình)
- 3.2 Tóm tắt thông số kỹ thuật
- 3.3 Kích thước sơ bộ
- 3.4 Khắc phục sự cố (FAQ)
- 3.5 Các chế độ vận hành được hỗ trợ
3-14 Chương 3: Hướng dẫn chung
3.5 Các chế độ vận hành được hỗ trợ
Độ phân giải tần số Tần số ngang (KHz) Tần số dọc (Hz) Pixel (MHz)
640 x 480 31,47(N) 59,94(N) 25,18
640 x 480 37,87(N) 72,82(N) 31,5
640 x 480 37,5(N) 75,00(N) 31,5
720 x 400 31,47(N) 70,08(P) 28,32
800 x 600 35,16(P) 56,25(P) 36
800 x 600 37,88(P) 60,32(P) 40
800 x 600 48,08(P) 72,12(P) 50
800 x 600 46,86(P) 75,00(P) 49,5
832 x 624 49,72(P/N) 74,55(P/N) 57,28
848 x 480 31,0(P) 60(P) 33,75
1024 x 768 48,36(N) 60,00(N) 65
1024 x 768 56,476(N) 70,069(N) 75
1024 x 768 60,02(N) 75,00(N) 78,75
1152 x 864 67,5(P/N) 75(P/N) 108
1280 x 720 44,77(N) 60 74,5
1280 x 768 47,8(N) 60(N) 79,5
1280 x 768 60,3(P) 75(P) 102,25
1280 x 800 49,7(N) 60(P) 84,5
1280 x 960 60,00(P) 60,00(N) 108
1280 x 1024 63,98(P) 60,02(P) 108
1280 x 1024 79,98(P) 75,02(P) 135
1366 x 768 47,712(P) 59,79(P) 85,5
1400 x 1050 65,3(N) 60(P) 121,75
1440 x 900 55,94(N) 59,89(P) 106,5
1680 x 1050 65,29(N) 60,00(P) 146,25
1920 x 1080 67,5(P) 60,00(P) 148,5
1920 x 1080 83,925 75 167,85
1920 x 1080 95,54 85 191,08
1920 x 1080 106,875 95 222,3
1920 x 1080 109,004 100 221,28
“P” / “N” là viết tắt của cực “Dương” / “Âm” của bộ H-sync/V-sync (thời gian đầu
vào).










